Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che mưa
- to shelter from the rain
* Từ tham khảo/words other:
-
giao diện đồ hoạ
-
giao diện dòng lệnh
-
giao diện máy in
-
giao diện người dùng
-
giáo điều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che mưa
* Từ tham khảo/words other:
- giao diện đồ hoạ
- giao diện dòng lệnh
- giao diện máy in
- giao diện người dùng
- giáo điều