Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế thuốc
- compound medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
vô thưởng vô phạt
-
vô thuỷ vô chung
-
vô tỉ
-
vô tích sự
-
vỏ tiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- vô thưởng vô phạt
- vô thuỷ vô chung
- vô tỉ
- vô tích sự
- vỏ tiện