Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẹn cổ
- strangle
* Từ tham khảo/words other:
-
quà cáp
-
qua cát
-
quả cật
-
qua cầu
-
quả cau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẹn cổ
* Từ tham khảo/words other:
- quà cáp
- qua cát
- quả cật
- qua cầu
- quả cau