Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén rửa mắt
* dtừ|- eye-bath
* Từ tham khảo/words other:
-
gang miệng ra
-
gắng quá sức
-
găng sắt
-
gắng sức
-
gắng sức làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén rửa mắt
* Từ tham khảo/words other:
- gang miệng ra
- gắng quá sức
- găng sắt
- gắng sức
- gắng sức làm