Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèo chẹo
- large hawk-cuckoo; (of children) pester somebody for something
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể làm nguôi được
-
không thể làm nhỏ hơn
-
không thể làm rách
-
không thể làm sáng tỏ được
-
không thể làm tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèo chẹo
* Từ tham khảo/words other:
- không thể làm nguôi được
- không thể làm nhỏ hơn
- không thể làm rách
- không thể làm sáng tỏ được
- không thể làm tắt