Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chéo chữ thập
* đtừ decussate|* ttừ|- cruciate, decussate
* Từ tham khảo/words other:
-
con nụ
-
còn nữa
-
còn nữa đấy
-
con nục
-
con nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chéo chữ thập
* Từ tham khảo/words other:
- con nụ
- còn nữa
- còn nữa đấy
- con nục
- con nước