Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèo nhẹ nhàng
* nđtừ|- paddle
* Từ tham khảo/words other:
-
không được nhấn mạnh
-
không được nhận thực
-
không được nhận vào
-
không được nhập quốc tịch
-
không được nhập vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèo nhẹ nhàng
* Từ tham khảo/words other:
- không được nhấn mạnh
- không được nhận thực
- không được nhận vào
- không được nhập quốc tịch
- không được nhập vào