Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chép môi
- như chép miệng
* Từ tham khảo/words other:
-
làm vừa ý
-
làm vui lòng
-
làm vui mừng khôn xiết
-
làm vụng
-
làm vụng về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chép môi
* Từ tham khảo/words other:
- làm vừa ý
- làm vui lòng
- làm vui mừng khôn xiết
- làm vụng
- làm vụng về