Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết tiệt
- damn; goddamned; bloody; cursed|= đồ chết tiệt! damn you!
* Từ tham khảo/words other:
-
có lông mày sâu róm
-
có lông ngắn
-
có lông ngứa
-
có lòng nhân đạo
-
có lông như tơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết tiệt
* Từ tham khảo/words other:
- có lông mày sâu róm
- có lông ngắn
- có lông ngứa
- có lòng nhân đạo
- có lông như tơ