Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết toi
- die of a communicable disease, die in an epidemic
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ cho khỏi hỏng
-
giữ cho khỏi phân hủy
-
giữ cho khỏi phí
-
giữ cho mình được an toàn
-
giữ cho tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết toi
* Từ tham khảo/words other:
- giữ cho khỏi hỏng
- giữ cho khỏi phân hủy
- giữ cho khỏi phí
- giữ cho mình được an toàn
- giữ cho tốt