Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị em cùng mẹ khác cha
- half-sisters on the mother's side; uterine sisters
* Từ tham khảo/words other:
-
chuông cách 15 phút đánh một lần
-
chuông cáo phó
-
chưởng chấp
-
chuông chiều
-
chuồng chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị em cùng mẹ khác cha
* Từ tham khảo/words other:
- chuông cách 15 phút đánh một lần
- chuông cáo phó
- chưởng chấp
- chuông chiều
- chuồng chim