Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ giáo cho
* thngữ|- to put wise
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến sĩ
-
tiến sĩ hàn lâm
-
tiên sinh
-
tiền sinh
-
tiền sinh hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ giáo cho
* Từ tham khảo/words other:
- tiến sĩ
- tiến sĩ hàn lâm
- tiên sinh
- tiền sinh
- tiền sinh hoạt