Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ khâu
- sewing thread
* Từ tham khảo/words other:
-
không có người giữ trước
-
không có người hướng dẫn
-
không có người lái
-
không có người ở
-
không có người thừa kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ khâu
* Từ tham khảo/words other:
- không có người giữ trước
- không có người hướng dẫn
- không có người lái
- không có người ở
- không có người thừa kế