Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí khả biến
- variable costs
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ hung hăng
-
kẻ hùng hổ
-
kẻ hưởng lạc
-
kẻ hút máu
-
kẻ hút máu hút mủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí khả biến
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ hung hăng
- kẻ hùng hổ
- kẻ hưởng lạc
- kẻ hút máu
- kẻ hút máu hút mủ