Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia động từ
- to conjugate|= cách chia động từ tiếng pháp conjugation of french verbs
* Từ tham khảo/words other:
-
quán xuyến
-
quân y
-
quân y hạm
-
quân y sĩ
-
quân y viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia động từ
* Từ tham khảo/words other:
- quán xuyến
- quân y
- quân y hạm
- quân y sĩ
- quân y viện