Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia hoa hồng
- to pay commission/percentage
* Từ tham khảo/words other:
-
đại tiền đề
-
đãi tiền diêm thuốc
-
đại tiến hóa
-
đài tiếng nói hoa kỳ
-
đài tiếng nói việt nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia hoa hồng
* Từ tham khảo/words other:
- đại tiền đề
- đãi tiền diêm thuốc
- đại tiến hóa
- đài tiếng nói hoa kỳ
- đài tiếng nói việt nam