Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chĩa mũi nhọn
* ngđtừ|- spearhead
* Từ tham khảo/words other:
-
thích sống ngoài trời
-
thích sống ở nơi ẩm mốc
-
thích sống ở nơi hôi hám
-
thích sống với người khác
-
thích tán gẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chĩa mũi nhọn
* Từ tham khảo/words other:
- thích sống ngoài trời
- thích sống ở nơi ẩm mốc
- thích sống ở nơi hôi hám
- thích sống với người khác
- thích tán gẫu