Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia quả thực
- divide the fruits
* Từ tham khảo/words other:
-
ngòi mìn
-
ngôi mộ
-
ngói móc
-
ngồi một bên
-
ngồi ngất nghểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia quả thực
* Từ tham khảo/words other:
- ngòi mìn
- ngôi mộ
- ngói móc
- ngồi một bên
- ngồi ngất nghểu