Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìa ra
* dtừ|- reach|* ngđtừ|- reach, offer, out-thrust|* ttừ|- out-thrust, excurrent
* Từ tham khảo/words other:
-
người tán thành mở rộng quyền bầu cử
-
người tán thành nhiệt liệt
-
người tán thành tự do
-
người tán thành việc mổ xẻ thú vật sống
-
người tân thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìa ra
* Từ tham khảo/words other:
- người tán thành mở rộng quyền bầu cử
- người tán thành nhiệt liệt
- người tán thành tự do
- người tán thành việc mổ xẻ thú vật sống
- người tân thời