Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia vui
- to share the joy of somebody; to offer one's congratulations to somebody|= mời anh đến chia vui với tôi! please come and share my joy!
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện bịa đặt
-
chuyển biên
-
chuyển biến
-
chuyển biến cách mạng
-
chuyển biến đột ngột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia vui
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện bịa đặt
- chuyển biên
- chuyển biến
- chuyển biến cách mạng
- chuyển biến đột ngột