Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếc giày
* dtừ|- a shoe
* Từ tham khảo/words other:
-
tam mãnh
-
tám mặt
-
tầm mắt
-
tắm mát
-
tắm máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếc giày
* Từ tham khảo/words other:
- tam mãnh
- tám mặt
- tầm mắt
- tắm mát
- tắm máu