Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêm lễ
- attend a mass
* Từ tham khảo/words other:
-
cặp trâu bò buộc cùng ách
-
cấp trên
-
cáp treo
-
cấp tước ga-tơ
-
cấp tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêm lễ
* Từ tham khảo/words other:
- cặp trâu bò buộc cùng ách
- cấp trên
- cáp treo
- cấp tước ga-tơ
- cấp tướng