Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếm ngự
- occupy and defend
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng nô
-
phỏng nước
-
phòng ở
-
phòng ở chung
-
phòng ốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếm ngự
* Từ tham khảo/words other:
- phóng nô
- phỏng nước
- phòng ở
- phòng ở chung
- phòng ốc