Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu bí
- (đánh cờ) to mate; to checkmate; to stalemate; to put in a fix
* Từ tham khảo/words other:
-
kéo quá căng
-
kéo qua đầu
-
kẹo que
-
kẹo quế
-
kéo ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu bí
* Từ tham khảo/words other:
- kéo quá căng
- kéo qua đầu
- kẹo que
- kẹo quế
- kéo ra