Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu đãi viên
- waiter; waitress; steward; stewardess
* Từ tham khảo/words other:
-
choi choi
-
choi chói
-
chơi chữ
-
chơi cờ
-
chổi cùn rế rách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu đãi viên
* Từ tham khảo/words other:
- choi choi
- choi chói
- chơi chữ
- chơi cờ
- chổi cùn rế rách