Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu lại
- to repeat; to rerun
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đấu võ
-
cuộc dấy loạn
-
cuộc đi
-
cuộc đi bằng xe
-
cuộc đi bộ dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu lại
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đấu võ
- cuộc dấy loạn
- cuộc đi
- cuộc đi bằng xe
- cuộc đi bộ dài