Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìm đắm vào
* thngữ|- be lost in sth
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy đặn
-
dây dẫn điện
-
dày dạn kinh nghiệm
-
dây đàn luýt
-
dày dạn phong sương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìm đắm vào
* Từ tham khảo/words other:
- đầy đặn
- dây dẫn điện
- dày dạn kinh nghiệm
- dây đàn luýt
- dày dạn phong sương