Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim điêu
* dtừ|- booby gannet
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng lại
-
dừng lại để biểu diễn
-
dừng lại để nhặt hàng nhặt khách
-
dừng lại hoàn toàn
-
dừng lại ở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim điêu
* Từ tham khảo/words other:
- đứng lại
- dừng lại để biểu diễn
- dừng lại để nhặt hàng nhặt khách
- dừng lại hoàn toàn
- dừng lại ở