Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim mỏ cứng
* dtừ|- avocet
* Từ tham khảo/words other:
-
đội hợp ca
-
đội hợp xướng
-
đổi hướng
-
đội hướng đạo sinh
-
đòi hủy bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim mỏ cứng
* Từ tham khảo/words other:
- đội hợp ca
- đội hợp xướng
- đổi hướng
- đội hướng đạo sinh
- đòi hủy bỏ