Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìm ngập
- sink, collapse, be flooded
* Từ tham khảo/words other:
-
phản ứng vận động
-
phân ưu
-
phân vai
-
phân vân
-
phản văn hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìm ngập
* Từ tham khảo/words other:
- phản ứng vận động
- phân ưu
- phân vai
- phân vân
- phản văn hóa