Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim trống
* dtừ|- cock
* Từ tham khảo/words other:
-
cái che miệng
-
cái che ngực
-
cái chêm
-
cái chén tống
-
cài chéo trước ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim trống
* Từ tham khảo/words other:
- cái che miệng
- cái che ngực
- cái chêm
- cái chén tống
- cài chéo trước ngực