Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìm xuồng
* nghĩa bóng to remain unsolved; to be left on the shelf; to be up in the air
* Từ tham khảo/words other:
-
đúc khuôn
-
đúc kiện
-
dức lác
-
đúc lại
-
đúc lại thành khối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìm xuồng
* Từ tham khảo/words other:
- đúc khuôn
- đúc kiện
- dức lác
- đúc lại
- đúc lại thành khối