Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chín nghìn
- very, very much|= em đẹp chín nghìn she is (you are) a beauty
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh chuẩn bị
-
lệnh chuẩn chi
-
lệnh chung
-
lệnh chuyển dịch
-
lệnh chuyển quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chín nghìn
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh chuẩn bị
- lệnh chuẩn chi
- lệnh chung
- lệnh chuyển dịch
- lệnh chuyển quân