Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính điện
- central chamber; sanctum
* Từ tham khảo/words other:
-
nạng chống
-
nâng cốc
-
nâng cốc chúc mừng
-
nâng cốc mừng sức khỏe
-
nậng con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính điện
* Từ tham khảo/words other:
- nạng chống
- nâng cốc
- nâng cốc chúc mừng
- nâng cốc mừng sức khỏe
- nậng con