Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính khí
* dtừ|- indomitable spirit; will; righteousness|= những bài ca đầy chính khí songs full of an indomitable spirit
* Từ tham khảo/words other:
-
tất bật
-
tật bệnh
-
tắt bếp
-
tạt bóng sang trái
-
tất cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính khí
* Từ tham khảo/words other:
- tất bật
- tật bệnh
- tắt bếp
- tạt bóng sang trái
- tất cả