Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phủ dân sự
- civil government
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng xé vải
-
tiếng xéc-bi
-
tiếng xen vào
-
tiếng xen-tơ
-
tiếng xentơ của ai-len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phủ dân sự
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng xé vải
- tiếng xéc-bi
- tiếng xen vào
- tiếng xen-tơ
- tiếng xentơ của ai-len