Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phủ quá độ
- transitional government; provisional government
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm ngắt giọng
-
điểm ngừng
-
điểm người ta có thể lợi dụng được
-
điểm nhắm
-
điểm nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phủ quá độ
* Từ tham khảo/words other:
- điểm ngắt giọng
- điểm ngừng
- điểm người ta có thể lợi dụng được
- điểm nhắm
- điểm nhãn