Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chĩnh trệ
- xem chễm trệ
* Từ tham khảo/words other:
-
tiệm đồ cũ
-
tiếm đoạt
-
tiêm dưới da
-
tiêm gây tê ngoài màng cứng
-
tiệm giải khát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chĩnh trệ
* Từ tham khảo/words other:
- tiệm đồ cũ
- tiếm đoạt
- tiêm dưới da
- tiêm gây tê ngoài màng cứng
- tiệm giải khát