Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính trị hóa
* ngđtừ|- politicise
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng kín vào hộp
-
đông kinh
-
động kinh
-
đồng kính gửi
-
đông kinh nghĩa thục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính trị hóa
* Từ tham khảo/words other:
- đóng kín vào hộp
- đông kinh
- động kinh
- đồng kính gửi
- đông kinh nghĩa thục