Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chíu chít
- To twitter, to cheep
=chim non chíu chít+fledgelings were twittering
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chíu chít
- to twitter, to cheep|= chim non chíu chít fledgelings were twittering
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng phong các cấp sĩ quan
-
bằng phong cấp sĩ quan
-
bằng phong chuẩn úy
-
bằng phớt
-
băng qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chíu chít
* Từ tham khảo/words other:
- bằng phong các cấp sĩ quan
- bằng phong cấp sĩ quan
- bằng phong chuẩn úy
- bằng phớt
- băng qua