Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu lửa
- refractory; fireproof; fire-resistant
* Từ tham khảo/words other:
-
tình hàng xóm láng giềng thuận hòa
-
tính hạnh
-
tinh hảo
-
tỉnh hạt
-
tính hay bắt bẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu lửa
* Từ tham khảo/words other:
- tình hàng xóm láng giềng thuận hòa
- tính hạnh
- tinh hảo
- tỉnh hạt
- tính hay bắt bẻ