Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu thay cho
* ttừ|- vicarious
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh đời
-
tỉnh đội
-
tính đối kháng
-
tình đồng bào
-
tính đồng bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu thay cho
* Từ tham khảo/words other:
- tinh đời
- tỉnh đội
- tính đối kháng
- tình đồng bào
- tính đồng bộ