Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu trận
- to accept with resignation
* Từ tham khảo/words other:
-
đẹp trời
-
đẹp tuyệt
-
đẹp tuyệt trần
-
đẹp và không có dấu hiệu thay đổi
-
dép xốp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu trận
* Từ tham khảo/words other:
- đẹp trời
- đẹp tuyệt
- đẹp tuyệt trần
- đẹp và không có dấu hiệu thay đổi
- dép xốp