Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ ăn
- place to eat and lodge, living quarters
* Từ tham khảo/words other:
-
trang bị ghế mới
-
trang bị lại
-
trang bị lao động
-
trang bị máy điện toán
-
trang bị máy móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ ăn
* Từ tham khảo/words other:
- trang bị ghế mới
- trang bị lại
- trang bị lao động
- trang bị máy điện toán
- trang bị máy móc