Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ da bị xước
* dtừ|- graze
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng cách
-
đồng cách ngữ
-
đồng cảm
-
đồng cam cộng khổ
-
đóng cặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ da bị xước
* Từ tham khảo/words other:
- đồng cách
- đồng cách ngữ
- đồng cảm
- đồng cam cộng khổ
- đóng cặn