Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chó đói
- hungry dog; * nghĩa bóng tramp, vagrant, hobo
* Từ tham khảo/words other:
-
khai triển hệ số
-
khai triển nhị thức
-
khai trình
-
khai trừ
-
khai trừ đảng tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chó đói
* Từ tham khảo/words other:
- khai triển hệ số
- khai triển nhị thức
- khai trình
- khai trừ
- khai trừ đảng tịch