Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho nhập quốc tịch
* dtừ|- nationalization|* ngđtừ|- nationalize
* Từ tham khảo/words other:
-
trái nhà
-
trại nhập ngũ
-
trái nhau
-
trại nhỏ
-
trại nhốt nô lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho nhập quốc tịch
* Từ tham khảo/words other:
- trái nhà
- trại nhập ngũ
- trái nhau
- trại nhỏ
- trại nhốt nô lệ