Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho thở ôxy
- to administer oxygen
* Từ tham khảo/words other:
-
người ăn mặc đúng mốt
-
người ăn mặc hợp thời trang
-
người ăn mặc kỳ quái
-
người ăn mặc lịch sự
-
người ăn mặc lôi thôi lếch thếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho thở ôxy
* Từ tham khảo/words other:
- người ăn mặc đúng mốt
- người ăn mặc hợp thời trang
- người ăn mặc kỳ quái
- người ăn mặc lịch sự
- người ăn mặc lôi thôi lếch thếch