Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ uốn cong
* dtừ|- flexure
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty dược phẩm
-
công ty đường
-
công ty đường sắt
-
công ty giao nhận hàng hóa
-
công ty góp vốn cổ phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ uốn cong
* Từ tham khảo/words other:
- công ty dược phẩm
- công ty đường
- công ty đường sắt
- công ty giao nhận hàng hóa
- công ty góp vốn cổ phần