Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho vào kỷ luật
* ngđtừ|- enregiment
* Từ tham khảo/words other:
-
phân vị địa tầng
-
phân vỉa không chỉnh hợp
-
phần việc
-
phần việc cuối cùng
-
phần việc làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho vào kỷ luật
* Từ tham khảo/words other:
- phân vị địa tầng
- phân vỉa không chỉnh hợp
- phần việc
- phần việc cuối cùng
- phần việc làm